Hệ quả (Nghĩa bóng): Một hành động gây ra kết quả không mong muốn cho chính người thực hiện thường dùng cấu trúc: rebound on/upon someone. (If an action rebounds on you, it does not have the effect you hoped for but has an unpleasant effect on you
Rebound là gì? Nghĩa đen và nghĩa bóng trong tiếng Anh
Phiên âm (IPA): /ˌriːˈbaʊnd/
Về mặt ngữ pháp, từ rebound có thể được sử dụng linh hoạt như một danh từ hoặc một động từ trong câu.
1. Động từ (Verb)
Theo Cambridge, động từ rebound có ba cách dùng chính:
- Bật lại (Nghĩa đen -Vật lý): Bật lại sau khi va chạm với một bề mặt cứng. (To bounce back after hitting a hard surface.)
- Ví dụ: The tennis ball rebounded off the wall. (Quả bóng tennis đã nảy ngược trở lại từ bức tường.)
- Sự phục hồi (Nghĩa bóng): Tăng trở lại về giá trị, số lượng hoặc sức mạnh sau khi sụt giảm. (To rise in price after a fall.)
- Ví dụ: Cotton prices have rebounded after a period of low demand. (Giá bông đã tăng vọt trở lại sau một giai đoạn nhu cầu thấp.)
- Hệ quả (Nghĩa bóng): Một hành động gây ra kết quả không mong muốn cho chính người thực hiện thường dùng cấu trúc: rebound on/upon someone. (If an action rebounds on you, it does not have the effect you hoped for but has an unpleasant effect on you instead.)
- Ví dụ: His unfair criticism rebounded on him when he lost his job. (Những lời chỉ trích bất công của anh ta đã phản tác dụng khiến anh ta bị mất việc.)
2. Danh từ (Noun)
Ở dạng danh từ, rebound thường xuất hiện trong các trường hợp sau:
- Hành động nảy lại (The act of rebounding.)
- Ví dụ: He scored a goal on the rebound. (Anh ấy đã ghi bàn từ tình huống bóng bật ra.)
- Bắt bóng bật bảng (Bóng rổ): Việc bắt được bóng sau khi bóng va vào bảng hoặc vòng rổ. (The act of catching the ball after it has hit the backboard or basket.)
- Ví dụ: The player led the league in rebounds per game. (Cầu thủ dẫn đầu giải đấu về số lần bắt bóng bật bảng mỗi trận.)
3. Cụm từ thông dụng: On the rebound
Cụm từ này mô tả trạng thái tâm lý của một người sau khi kết thúc một mối quan hệ tình cảm. (In a state of sadness and confusion after a relationship has ended.)
Ví dụ: I was on the rebound when I met Chris, so I wasn’t thinking clearly. (Tôi đang trong giai đoạn chông chênh sau khi chia tay lúc gặp Chris, vì vậy tôi đã không suy nghĩ sáng suốt.)